tiểu thặng

Học thuật
Thân thiện
tiểu thặng

Tiểu thặng là một trong hai trường phái chính của Phật giáo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi khác của Tiểu thừa: Một từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn cảnh Phật giáo để chỉ một trong hai truyền thống lớn.
    • Giáo phái giảng dạy những giáo lý cơ bản, đơn giản của Phật giáo: Hướng đến những người mới bắt đầu hoặc trình độ hiểu biết còn hạn chế, nhấn mạnh vào việc tự giác ngộ cho bản thân.
    • Môn phái Phật giáo tuân thủ chặt chẽ kinh điển giới luật nguyên thủy: Tập trung vào việc học thực hành theo đúng những lời dạy trong kinh sách cổ điển, không mở rộng hay phát triển thêm nhiều học thuyết triết học phức tạp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phật giáo Nguyên thủycác nước Đông Nam Á thường được xếp vào hệ thống tư tưởng tiểu thặng.
    • Con đường tu tập của tiểu thặng chú trọng vào giới luật thiền định để đạt tới quả vị A-la-hán.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu so sánh tôn giáo: Thuật ngữ "tiểu thặng" thường được dùng để đối chiếu với "đại thặng" (Đại thừa) khi phân tích sự khác biệt về mục tiêu, phương pháp tu tập đối tượng cứu độ giữa hai truyền thống.
    • Cuộc tranh luận giữa tiểu thặng đại thặng tập trung vào quan niệm về Bồ Tát A-la-hán.
Biến thể từ liên quan
  • Tiểu thừa: Từ đồng nghĩa, được sử dụng phổ biến hơn. "Thừa" nghĩa là "cỗ xe", con đường tu hành như một cỗ xe đưa đến giác ngộ.
  • Hinayana: Thuật ngữ tiếng Phạn tương đương, thường dùng trong các tài liệu học thuật quốc tế.
  • Phật giáo Nguyên thủy (Theravada): Thường được xem truyền thống còn tồn tại chính yếu đại diện cho tư tưởng này, không hoàn toàn trùng khớp.
Từ đồng nghĩa
  • Tiểu thừa: Cỗ xe nhỏ, nhấn mạnh vào lộ trình tự độ.
  • Hinayana: (Thuật ngữ gốc Phạn) nghĩa tương tự.
Ghi chú về sắc thái
  • Thuật ngữ "tiểu thặng" (hay "tiểu thừa") ban đầu có thể mang sắc thái so sánh khi được dùng bởi các học giả thuộc truyền thống Đại thừa, ngụ ý đây "cỗ xe nhỏ" dành cho mục tiêu giác ngộ cá nhân, trong khi Đại thừa "cỗ xe lớn" hướng đến giác ngộ cho tất cả chúng sinh. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật đối thoại hiện đại, từ này chủ yếu được dùng như một thuật ngữ mô tả trung lập cho một truyền thống Phật giáo lịch sử.
tiểu thặng

Tiểu thặng là một trong hai trường phái chính của Phật giáo.

  1. d. Cg. Tiểu thừa. 1. Giáo phái đem những điều đơn giản nhất của Phật giáo giảng cho những người ít học thức. 2. Môn phái của Phật giáo chỉ học theo đúng kinh điển, áp dụng đúng giới luật, không phát triển sâu rộng.